đứng giá
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ nguyên mức giá, không tăng cũng không giảm: Dùng để chỉ tình trạng giá cả của một mặt hàng, dịch vụ hoặc tài sản nào đó ổn định, không có biến động trong một khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Giá vàng đã đứng giá suốt tuần qua, không có thay đổi đáng kể.
- Mặt bằng giá thuê nhà ở khu vực trung tâm hiện đang đứng giá sau một thời gian tăng mạnh.
- Cổ phiếu của công ty này đứng giá ở mức 50.000 đồng/cổ phiếu trong phiên giao dịch hôm nay.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hàng đứng giá": chỉ những mặt hàng có mức giá ổn định, không thay đổi.
- Trong bối cảnh lạm phát, rất ít mặt hàng có thể đứng giá lâu dài.
- "thị trường đứng giá": miêu tả trạng thái thị trường mà giá cả nói chung không có biến động lên xuống.
- Thị trường chứng khoán bước vào giai đoạn đứng giá, các nhà đầu tư thận trọng chờ đợi tín hiệu mới.
Biến thể và từ gần giống
- Ổn định giá (cụm động từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến việc duy trì sự ổn định về giá.
- Đóng băng giá (cụm động từ): chỉ việc giữ nguyên giá một cách cố định, thường do quyết định hành chính, không cho phép tăng.
Từ đồng nghĩa
- Ổn định: giữ ở trạng thái không thay đổi.
- Đứng yên: không chuyển động, không thay đổi (có thể dùng cho giá cả trong ngữ cảnh thích hợp).
Từ trái nghĩa
- Biến động: thay đổi thất thường, lên xuống không ổn định.
- Tăng giá: giá cả đi lên.
- Giảm giá: giá cả đi xuống.
- Dao động: thay đổi lên xuống quanh một mức nhất định.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đứng giá" thường được sử dụng trong các phân tích kinh tế, tài chính, báo cáo thị trường hoặc trong đời sống thương mại hàng ngày.
- Nó diễn tả một trạng thái tạm thời hoặc kéo dài của giá cả, khác với "giá cố định" thường mang tính quy định, áp đặt.